輪船
luân thuyền
Hán Việt: luân thuyền · Pinyin: lún chuán
Tổng quan
tàu thủy | tàu hơi nước | thuyền máy | LT:艘 ca-nô; tàu thuỷ。利用機器推動的船, 船身一般用鋼鐵製成。
Nghĩa
Việt
- Cihui tàu thủy | tàu hơi nước | thuyền máy | LT:艘 ca-nô; tàu thuỷ。利用機器推動的船, 船身一般用鋼鐵製成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱藉機械力推進的船舶。早期汽船未使用螺旋槳推進器之前,以輪葉式推進器推動,故稱為「輪船」。《文明小史》第二一回:「正說著,恰好葉小山趕到,四人同行上了輪船。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 利用机器推动的船,船身一般用钢铁制成。
Eng
- CC-CEDICT steamship; steamer; steamboat|CL:艘[sou1]
- Cihui steamship; steamer; steamboat; CL:艘