汽船
khí thuyền
Hán Việt: khí thuyền · Pinyin: qì chuán
Tổng quan
thuyền hơi nước | tàu thuỷ chạy bằng hơi nước
Nghĩa
Việt
- Cihui thuyền hơi nước | tàu thuỷ chạy bằng hơi nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以蒸氣機為動力行駛的船。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用蒸汽机发动的船,多指小型的; 指汽艇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用蒸汽机发动的船,多指小型的。 2.指汽艇。
Eng
- CC-CEDICT steamboat|steamship
- Cihui steamboat; steamship
ja
- JMdict steamship|steamboat|steamer