輪藻門 luân tảo môn Hán Việt: luân tảo môn Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 藻 (tảo) + 門 (môn)Hán Việtluân tảo mônCấu tạo輪 + 藻 + 門 · luân + tảo + môn nghĩa thành phần: luân + tảo + môn