輪訓班 luân huấn ban Hán Việt: luân huấn ban Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 訓 (huấn) + 班 (ban)Hán Việtluân huấn banCấu tạo輪 + 訓 + 班 · luân + huấn + ban nghĩa thành phần: luân + huấn + ban Nghĩa EngCihui 輪訓班 únxùnbān n. rotating training classes M:²qī