輪踏蓋 lún tà gài · luân đạp cái Hán Việt: luân đạp cái · Pinyin: lún tà gài Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 踏 (đạp) + 蓋 (cái)Pinyinlún tà gàiHán Việtluân đạp cáiCấu tạo輪 + 踏 + 蓋 · luân + đạp + cái nghĩa thành phần: luân + đạp + cái