輪轉椅 lún zhuàn yǐ · luân chuyển y Hán Việt: luân chuyển y · Pinyin: lún zhuàn yǐ Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 轉 (chuyển) + 椅 (y)Pinyinlún zhuàn yǐHán Việtluân chuyển yCấu tạo輪 + 轉 + 椅 · luân + chuyển + y nghĩa thành phần: luân + chuyển + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旋转活动的坐椅。Tân Hoa Tự Điển 1.旋转活动的坐椅。