软件公司名 nhuyễn kiện công ti danh Hán Việt: nhuyễn kiện công ti danh Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 公 (công) + 司 (ti) + 名 (danh)Hán Việtnhuyễn kiện công ti danhCấu tạo軟 + 件 + 公 + 司 + 名 · nhuyễn + kiện + công + ti + danh nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + công + ti + danh Từ liên quan Gần nghĩa软件即服务 · 软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件开发人员 · 软件技术