軟俗 ruǎn sú · nhuyễn tục Hán Việt: nhuyễn tục · Pinyin: ruǎn sú Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 俗 (tục)Pinyinruǎn súHán Việtnhuyễn tụcCấu tạo軟 + 俗 · nhuyễn + tục nghĩa thành phần: nhuyễn + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"软俗"; 谓笔力软弱﹑俗气。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软俗"。 2.谓笔力软弱﹑俗气。