軟凍凍 ruǎn dòng dòng · nhuyễn đống đống Hán Việt: nhuyễn đống đống · Pinyin: ruǎn dòng dòng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 凍 (đống) + 凍 (đống)Pinyinruǎn dòng dòngHán Việtnhuyễn đống đốngCấu tạo軟 + 凍 + 凍 · nhuyễn + đống + đống nghĩa thành phần: nhuyễn + đống + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容松软而有弹性。Tân Hoa Tự Điển 1.形容松软而有弹性。