軟功

ruǎn gōng nhuyễn công

Hán Việt: nhuyễn công · Pinyin: ruǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"软工"; 与强硬手段相对的一种对付策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软工"。 2.与强硬手段相对的一种对付策略。