软包
nhuyễn bao
Hán Việt: nhuyễn bao · Pinyin: ruǎn bāo
Tổng quan
bánh mì mềm
1.指包着供演出用的服装和道具等的布包。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bánh mềm
- Google Alex v6 bánh mì mềm
- Tần suất từ bánh mì mềm
- Biên soạn 軟包 uǎnbāo n. <coll.> coward
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指包着供演出用的服装和道具等的布包。
Eng
- Cihui soft (bread) roll
- Tần suất từ 軟包 uǎnbāo n. <coll.> coward