軟包
nhuyễn bao
Hán Việt: nhuyễn bao · Pinyin: ruǎn bāo
Tổng quan
bánh mì mềm
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh mì mềm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指包着供演出用的服装和道具等的布包。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指包着供演出用的服装和道具等的布包。
Eng
- CC-CEDICT soft (bread) roll
- Cihui soft (bread) roll