軟咍咍

ruǎn hāi hāi nhuyễn hai hai

Hán Việt: nhuyễn hai hai · Pinyin: ruǎn hāi hāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (hai) + (hai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"软咍咍"; 犹软绵绵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软咍咍"。 2.犹软绵绵。