軟垂疣 nhuyễn thùy vưu Hán Việt: nhuyễn thùy vưu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 垂 (thùy) + 疣 (vưu)Hán Việtnhuyễn thùy vưuCấu tạo軟 + 垂 + 疣 · nhuyễn + thùy + vưu nghĩa thành phần: nhuyễn + thùy + vưu