軟堰 ruǎn yàn · nhuyễn yển Hán Việt: nhuyễn yển · Pinyin: ruǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 堰 (yển)Pinyinruǎn yànHán Việtnhuyễn yểnCấu tạo軟 + 堰 · nhuyễn + yển nghĩa thành phần: nhuyễn + yển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用粗茭细石筑成的一种挡水建筑物。Tân Hoa Tự Điển 1.用粗茭细石筑成的一种挡水建筑物。