軟塌塌 nhuyễn tháp tháp Hán Việt: nhuyễn tháp tháp Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 塌 (tháp) + 塌 (tháp)Hán Việtnhuyễn tháp thápCấu tạo軟 + 塌 + 塌 · nhuyễn + tháp + tháp nghĩa thành phần: nhuyễn + tháp + tháp Nghĩa EngCihui 軟塌塌 uǎntātā r.f. feeble