軟壁

ruǎn bì nhuyễn bích

Hán Việt: nhuyễn bích · Pinyin: ruǎn bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即屏风。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即屏风。