軟套套

ruǎn tào tào nhuyễn sáo sáo

Hán Việt: nhuyễn sáo sáo · Pinyin: ruǎn tào tào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (sáo) + (sáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹圈套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹圈套。