軟媚

ruǎn mèi nhuyễn mị

Hán Việt: nhuyễn mị · Pinyin: ruǎn mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 娇柔妩媚; 谓使人怡悦,犹言阿谀奉承。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.娇柔妩媚。 2.谓使人怡悦,犹言阿谀奉承。

Eng

  • Cihui 軟媚 uǎnmèi v.p. gentle and meek