軟塵

ruǎn chén nhuyễn trần

Hán Việt: nhuyễn trần · Pinyin: ruǎn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞扬的尘土。指都市的繁华热闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的尘土。指都市的繁华热闹。