軟工

ruǎn gōng nhuyễn công

Hán Việt: nhuyễn công · Pinyin: ruǎn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"软功"。