軟幣 nhuyễn tệ Hán Việt: nhuyễn tệ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 幣 (tệ)Hán Việtnhuyễn tệCấu tạo軟 + 幣 · nhuyễn + tệ nghĩa thành phần: nhuyễn + tệ Nghĩa EngCihui 軟幣 uǎnbì* n. 1. paper money 2. soft currency