軟簾 ruǎn lián · nhuyễn liêm Hán Việt: nhuyễn liêm · Pinyin: ruǎn lián Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 簾 (liêm)Pinyinruǎn liánHán Việtnhuyễn liêmCấu tạo軟 + 簾 · nhuyễn + liêm nghĩa thành phần: nhuyễn + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用布等柔软的东西做成的遮蔽门窗的帘子; 床帐。Tân Hoa Tự Điển 1.用布等柔软的东西做成的遮蔽门窗的帘子。 2.床帐。