軟戰

ruǎn zhàn nhuyễn chiến

Hán Việt: nhuyễn chiến · Pinyin: ruǎn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没配头盔﹑铠甲的战袍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没配头盔﹑铠甲的战袍。