軟抬 ruǎn tái · nhuyễn sĩ Hán Việt: nhuyễn sĩ · Pinyin: ruǎn tái Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 抬 (sĩ)Pinyinruǎn táiHán Việtnhuyễn sĩCấu tạo軟 + 抬 · nhuyễn + sĩ nghĩa thành phần: nhuyễn + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"软抬"; 软轿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软抬"。 2.软轿。