軟招 ruǎn zhāo · nhuyễn chiêu Hán Việt: nhuyễn chiêu · Pinyin: ruǎn zhāo Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 招 (chiêu)Pinyinruǎn zhāoHán Việtnhuyễn chiêuCấu tạo軟 + 招 · nhuyễn + chiêu nghĩa thành phần: nhuyễn + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 软办法,软手段。Tân Hoa Tự Điển 1.软办法,软手段。