軟指 ruǎn zhǐ · nhuyễn chỉ Hán Việt: nhuyễn chỉ · Pinyin: ruǎn zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 指 (chỉ)Pinyinruǎn zhǐHán Việtnhuyễn chỉCấu tạo軟 + 指 · nhuyễn + chỉ nghĩa thành phần: nhuyễn + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"软脂"。