軟材 nhuyễn tài Hán Việt: nhuyễn tài Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 材 (tài)Hán Việtnhuyễn tàiCấu tạo軟 + 材 · nhuyễn + tài nghĩa thành phần: nhuyễn + tài Nghĩa EngCihui 軟材 uǎncái* n. softwoods