軟梏

ruǎn gù nhuyễn cốc

Hán Việt: nhuyễn cốc · Pinyin: ruǎn gù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刑具名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑具名。