軟棉 ruǎn mián · nhuyễn miên Hán Việt: nhuyễn miên · Pinyin: ruǎn mián Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 棉 (miên)Pinyinruǎn miánHán Việtnhuyễn miênCấu tạo軟 + 棉 · nhuyễn + miên nghĩa thành phần: nhuyễn + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"软棉"; 柔软的棉絮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软棉"。 2.柔软的棉絮。