軟武器

ruǎn wǔ qì nhuyễn võ khí

Hán Việt: nhuyễn võ khí · Pinyin: ruǎn wǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用来破坏敌人无线电设备效能的电子干扰装备等。