軟水
nhuyễn thủy
Hán Việt: nhuyễn thủy · Pinyin: ruǎn shuǐ
Tổng quan
nước mềm
Nghĩa
Việt
- Cihui nước mềm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 每公升水中鈣鹽或鎂鹽含量低於一百五十毫克的水。如雨水等,相對於硬水而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不含或只含少量钙﹑镁等盐类的水,如雨水等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.不含或只含少量钙﹑镁等盐类的水,如雨水等。
Eng
- CC-CEDICT soft water (cf. 硬水[ying4 shui3], hard water)
- Cihui 軟水 uǎnshuǐ n. <loan> soft water
- Cihui soft water (cf. 硬水, hard water)
ja
- JMdict soft water