軟匯 nhuyễn hối Hán Việt: nhuyễn hối Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 匯 (hối)Hán Việtnhuyễn hốiCấu tạo軟 + 匯 · nhuyễn + hối nghĩa thành phần: nhuyễn + hối Nghĩa EngCihui 軟匯 uǎnhuì n. soft currency