軟溜溜 Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 溜 + 溜Cấu tạo軟 + 溜 + 溜 Nghĩa EngCihui 軟溜溜 uǎnliūliū r.f. 1. gentle 2. feeble