軟炸 nhuyễn tạc Hán Việt: nhuyễn tạc Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 炸 (tạc)Hán Việtnhuyễn tạcCấu tạo軟 + 炸 · nhuyễn + tạc nghĩa thành phần: nhuyễn + tạc Nghĩa EngCihui 軟炸 uǎnzhá n./v. soft-fry (in Chinese cooking); fry without overdoing it