軟焊

ruǎn hàn

Pinyin: ruǎn hàn

Tổng quan

hàn thiếc

Cấu tạo: (nhuyễn) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàn thiếc

Eng

  • CC-CEDICT to solder
  • Cihui 軟焊 uǎnhàn n. soft soldering