軟熟 ruǎn shú · nhuyễn thục Hán Việt: nhuyễn thục · Pinyin: ruǎn shú Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 熟 (thục)Pinyinruǎn shúHán Việtnhuyễn thụcCấu tạo軟 + 熟 · nhuyễn + thục nghĩa thành phần: nhuyễn + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"软熟"; 谓性情柔和圆熟; 软和美好。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软熟"。 2.谓性情柔和圆熟。 3.软和美好。 Từ liên quan Từ trái nghĩa坚实