灰雾密度

huī wù mì dùhôi vụ mật độ

Hán Việt: hôi vụ mật độ · Pinyin: huī wù mì dù

Tổng quan

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 霧 (vụ) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ sương

Đức

  • Handedict Schleierschwärzung (Fotografie) (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

密度波 · 密度计 · 密度偏差 · 密度函数 · 密度比重 · 密度测量 · 密度矩阵 · 密度范围