灰霧密度 huī wù mì dù · hôi vụ mật độ Hán Việt: hôi vụ mật độ · Pinyin: huī wù mì dù Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 霧 (vụ) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinhuī wù mì dùHán Việthôi vụ mật độCấu tạo灰 + 霧 + 密 + 度 · hôi + vụ + mật + độ nghĩa thành phần: hôi + vụ + mật + độ