軟甲

ruǎn jiǎ nhuyễn giáp

Hán Việt: nhuyễn giáp · Pinyin: ruǎn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以柔软而韧的物品制成的护身战服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以柔软而韧的物品制成的护身战服。