軟痛 ruǎn tòng · nhuyễn thống Hán Việt: nhuyễn thống · Pinyin: ruǎn tòng Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 痛 (thống)Pinyinruǎn tòngHán Việtnhuyễn thốngCấu tạo軟 + 痛 · nhuyễn + thống nghĩa thành phần: nhuyễn + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用食物慰劳挨打之人。Tân Hoa Tự Điển 1.用食物慰劳挨打之人。