軟瘤

nhuyễn lựu

Hán Việt: nhuyễn lựu

Tổng quan

u mềm (ở ngựa và bò), bệnh u rễ (ở cây củ cải và các cây cùng họ) u mềm (ở ngựa và bò), bệnh u rễ (ở cây củ cải và các cây cùng họ)

Cấu tạo: (nhuyễn) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u mềm (ở ngựa và bò), bệnh u rễ (ở cây củ cải và các cây cùng họ) u mềm (ở ngựa và bò), bệnh u rễ (ở cây củ cải và các cây cùng họ)