軟癱
nhuyễn than
Hán Việt: nhuyễn than · Pinyin: ruǎn tān
Tổng quan
mềm liệt
Nghĩa
Việt
- Cihui mềm liệt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"软摊"; 绵软无力,难以动弹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软摊"。 2.绵软无力,难以动弹。
Hán Việt: nhuyễn than · Pinyin: ruǎn tān
mềm liệt