軟石 ruǎn shí · nhuyễn thạch Hán Việt: nhuyễn thạch · Pinyin: ruǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 石 (thạch)Pinyinruǎn shíHán Việtnhuyễn thạchCấu tạo軟 + 石 · nhuyễn + thạch nghĩa thành phần: nhuyễn + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种质地坚硬﹑声音悦耳的石头,可制磬或石斧。Tân Hoa Tự Điển 1.一种质地坚硬﹑声音悦耳的石头,可制磬或石斧。