軟碧 ruǎn bì · nhuyễn bích Hán Việt: nhuyễn bích · Pinyin: ruǎn bì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 碧 (bích)Pinyinruǎn bìHán Việtnhuyễn bíchCấu tạo軟 + 碧 · nhuyễn + bích nghĩa thành phần: nhuyễn + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指春天草木的嫩绿色。Tân Hoa Tự Điển 1.指春天草木的嫩绿色。