軟磨

ruǎn mó nhuyễn ma

Hán Việt: nhuyễn ma · Pinyin: ruǎn mó

Tổng quan

nhõng nhẽo: quấy rầy

Cấu tạo: (nhuyễn) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhõng nhẽo: quấy rầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以柔和的态度纠缠人,使其应诺自己的要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以柔和的态度纠缠人,使其应诺自己的要求。

Eng

  • Cihui 軟磨 uǎnmó v. wear down by soft tactics