軟紅
nhuyễn hồng
Hán Việt: nhuyễn hồng · Pinyin: ruǎn hóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"软红"; 犹言软红尘。谓繁华热闹; 柔和的红色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软红"。 2.犹言软红尘。谓繁华热闹。 3.柔和的红色。
Hán Việt: nhuyễn hồng · Pinyin: ruǎn hóng