軟絆

ruǎn bàn nhuyễn bán

Hán Việt: nhuyễn bán · Pinyin: ruǎn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软索做的绊子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.软索做的绊子。