軟纏 ruǎn chán · nhuyễn triền Hán Việt: nhuyễn triền · Pinyin: ruǎn chán Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 纏 (triền)Pinyinruǎn chánHán Việtnhuyễn triềnCấu tạo軟 + 纏 · nhuyễn + triền nghĩa thành phần: nhuyễn + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没配头盔﹑铠甲的战袍; 犹软磨。Tân Hoa Tự Điển 1.没配头盔﹑铠甲的战袍。 2.犹软磨。