軟脆

ruǎn cuì nhuyễn thúy

Hán Việt: nhuyễn thúy · Pinyin: ruǎn cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (thúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲软脆弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.疲软脆弱。