軟腳

ruǎn jiǎo nhuyễn cước

Hán Việt: nhuyễn cước · Pinyin: ruǎn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"软脚"。亦作"软脚"; 宴饮远归的人。犹今接风﹑洗尘; 脚病名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"软脚"。亦作"软脚"。 2.宴饮远归的人。犹今接风﹑洗尘。 3.脚病名。

Eng

  • Cihui 軟腳 uǎnjiǎo n. beriberi