軟舁

ruǎn yú nhuyễn dư

Hán Việt: nhuyễn dư · Pinyin: ruǎn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhuyễn) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 软座便轿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.软座便轿。